Trong các dự án thiết kế kết cấu thép nhà công nghiệp (nhà tiền chế) xuất khẩu hoặc thiết kế theo chuẩn nước ngoài, tiêu chuẩn Châu Âu Eurocode 1 Part 1-4 (EN 1991-1-4) là tài liệu bắt buộc phải áp dụng để tính toán tải trọng gió. Khác với tiêu chuẩn Việt Nam (TCVN 2737), cách tiếp cận của Eurocode chi tiết hơn rất nhiều, đặc biệt là việc phân chia các vùng mái dốc 2 phía (duo-pitch roof) và quy định nghiêm ngặt về hệ số khí động áp lực bề mặt (cpe).
Bài viết này sẽ hướng dẫn kỹ sư kết cấu quy trình tính toán áp lực gió lên mái dốc 2 phía theo đúng tinh thần và các điều khoản trong EN 1991-1-4.
1. Cơ sở xác định áp lực gió cơ sở và áp lực đỉnh
Theo Mục 4 của EN 1991-1-4, để xác định tải trọng gió tác dụng lên bề mặt công trình, bước đầu tiên là tính toán Áp lực gió đỉnh động (Peak Velocity Pressure - qp) tại cao độ tham chiếu z:
Trong đó:
- ρ: Mật độ không khí (theo khuyến nghị của tiêu chuẩn lấy bằng 1.25 kg/m3).
- vm(z): Vận tốc gió trung bình tại cao độ z, xác định theo công thức (4.3): vm(z) = cr(z) × c0(z) × vb.
- Iv(z): Cường độ nhiễu loạn gió (Turbulence intensity), được xác định theo Mục 4.4.
- ce(z): Hệ số phơi bày (Exposure factor), biểu diễn tác động kết hợp của địa hình và chiều cao công trình.
- qb: Áp lực gió cơ sở tĩnh (Basic velocity pressure): qb = 0.5 × ρ × vb2.
2. Phân chia các vùng áp lực trên mái dốc 2 phía (Hướng gió vuông góc nóc nhà θ = 0°)
Khi luồng gió thổi vuông góc với đầu hồi mái (tức là vuông góc với đường nóc nhà - Ridge, góc hướng gió θ = 0°), Bảng 7.4a của EN 1991-1-4 quy định mái dốc hai phía được chia thành các phân vùng áp lực ký hiệu là F, G, H ở phía đón gió (Windward) và I, J ở phía khuất gió (Leeward).
Kích thước của các vùng này phụ thuộc vào thông số hình học e, được xác định bằng:
e = min(b, 2h)
Trong đó:
- b: Kích thước công trình vuông góc với hướng gió (chiều dài nhà).
- h: Chiều cao của công trình tới đỉnh mái.
Sơ đồ định vị các vùng:
- Vùng F: Nằm ở rìa ngoài cùng phía đón gió của mái, chịu lực hút (áp lực âm) lớn nhất do hiệu ứng cuộn xoáy gió tại mép mái. Chiều rộng của vùng F là e/10.
- Vùng G: Tiếp giáp vùng F chạy dọc theo rìa đón gió. Chiều rộng cũng bằng e/10.
- Vùng H: Chiếm toàn bộ phần diện tích còn lại ở nửa mái đón gió.
- Vùng I: Chiếm phần lớn diện tích nửa mái khuất gió (giáp nóc nhà).
- Vùng J: Nằm ở rìa ngoài cùng bên phía khuất gió.
3. Lựa chọn hệ số áp lực ngoài cpe,10 và cpe,1
Eurocode đưa ra hai loại hệ số áp lực khí động ngoài dựa trên diện tích chịu tải (A):
- cpe,10 (Hệ số diện tích lớn): Áp dụng khi diện tích chịu tải của cấu kiện A ≥ 10 m2. Hệ số này được dùng để thiết kế hệ chịu lực chính (MWFRS) như khung kèo thép chính.
- cpe,1 (Hệ số diện tích cục bộ): Áp dụng khi diện tích chịu tải A ≤ 1 m2. Thường dùng để thiết kế các cấu kiện nhỏ và liên kết (xà gồ mái, tấm tôn lợp, bu lông liên kết tôn).
- Nội suy logarithmic (Mục 7.2.1): Khi diện tích chịu tải nằm trong khoảng từ 1 m2 đến 10 m2, hệ số cpe được tính bằng công thức:
Sự biến động của áp lực trong vùng đón gió:
Đối với mái dốc hai phía có góc dốc từ -5° đến +45°, gió đón có thể gây ra cả áp lực dương (nén) và áp lực âm (hút). Bảng 7.4a quy định kỹ sư phải tính toán thiết kế với cả 2 trường hợp:- Trường hợp áp lực âm (Hút): Gây lực bốc ngược cho mái, bất lợi cho xà gồ và liên kết tôn.
- Trường hợp áp lực dương (Nén): Cộng dồn cùng tĩnh tải và hoạt tải gây mô-men uốn lớn nhất cho kèo.
4. Ví dụ tính toán: áp lực gió Eurocode cho mái dốc hai phía
Dữ liệu đầu vào
Xét nhà công nghiệp một tầng, mặt bằng 30 m × 60 m, chiều cao đến mép mái 8 m, chiều cao đỉnh mái h = 10 m, mái dốc hai phía α = 10°. Gió thổi vuông góc với đường nóc. Giả sử Phụ lục quốc gia cho vb = 26 m/s, ce(ze) = 2.0 tại cao độ tham chiếu mái, mật độ không khí ρ = 1.25 kg/m3.Bước 1: áp lực vận tốc cơ sở và áp lực đỉnh
Áp lực vận tốc cơ sở:Áp lực đỉnh tại mái:
qp(ze) = ce × qb = 2.0 × 0.423 = 0.846 kN/m2
Bước 2: phân vùng mái
Với hướng gió đang xét, kích thước vuông góc hướng gió lấy b = 60 m, chiều cao h = 10 m:Do đó các dải biên e/10 = 2.0 m. Đây là vùng cần đặc biệt chú ý khi thiết kế xà gồ, vít tôn và liên kết mép mái, vì hệ số hút gió cục bộ thường lớn hơn vùng giữa mái.
Bước 3: tính áp lực thiết kế cho một vùng mái
Giả sử vùng F có cpe,10 = -1.7 và cpi = +0.2 trong trường hợp bất lợi làm tăng lực hút mái. Áp lực thuần lên bề mặt:Nếu khoảng cách xà gồ là 1.5 m, tải đường bất lợi trên xà gồ vùng F là 1.607 × 1.5 = 2.41 kN/m theo phương vuông góc mặt mái. Dấu âm biểu thị lực hút hướng ra khỏi bề mặt mái, nhưng khi đưa vào mô hình kết cấu phải quy đổi đúng phương pháp tuyến mặt mái.
5. Bàn luận và kiểm soát sai số
Trong EN 1991-1-4, các hệ số cpe không chỉ là “hệ số nhân” đơn giản; chúng là kết quả lý tưởng hóa trường áp lực rối quanh công trình. Những vùng mép, góc và gần nóc mái chịu tách dòng mạnh, vì vậy cpe,1 có thể bất lợi hơn nhiều so với cpe,10. Khi kỹ sư dùng một hệ số duy nhất cho cả mái, sai số không nằm ở bước nhân số mà nằm ở việc bỏ qua bản chất không đều của trường áp lực.
Một điểm quan trọng khác là dấu của áp lực trong và ngoài. Với nhà kín, cpi có thể dương hoặc âm; phải xét cả hai để tìm trường hợp bất lợi. Với nhà có cửa lớn hoặc lỗ mở chi phối, phân loại độ kín có thể làm thay đổi hoàn toàn tải hút lên mái. Do đó ví dụ trên chỉ minh họa quy trình; hồ sơ thiết kế thực tế phải dùng đúng National Annex, hình học công trình và phân loại lỗ mở.
6. Tài liệu tham khảo
- [1] EN 1991-1-4:2005+A1:2010, Eurocode 1: Actions on structures - Wind actions.
- [2] EN 1990, Eurocode: Basis of structural design.
- [3] European Commission, Eurocodes: Building the Future, tài liệu nền về hệ thống Eurocode.
- [4] Holmes, J. D., Wind Loading of Structures, phân tích nền tảng về áp lực gió và đáp ứng công trình.
7. Ảnh hưởng của Quốc gia thành viên (National Annex)
Một điểm đặc thù của tiêu chuẩn Eurocode là mỗi quốc gia sử dụng đều ban hành một Phụ lục quốc gia (National Annex - NA). Phụ lục này quy định lại:
- Bản đồ vận tốc gió cơ sở vb,0 theo khu vực địa lý của quốc gia đó.
- Các hệ số hiệu chỉnh hướng gió (cdir), hệ số mùa (cseason) (thường mặc định bằng 1.0).
- Các hệ số nhám và phân loại địa hình đặc thù.
Vì vậy, khi tính gió Eurocode, kỹ sư luôn cần hỏi rõ chủ đầu tư hoặc đơn vị thẩm tra xem dự án áp dụng Phụ lục quốc gia (National Annex) của nước nào để đảm bảo tính pháp lý.
Công cụ liên quan
Nếu muốn kiểm tra nhanh phần tính toán trong bài, bạn có thể dùng Tính gió Eurocode.